nerve ending

nerve ending

A scientist carefully examines a nerve ending under a high-powered microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Đầu tận cùng thần kinh
cấu trúc cuối cùng của một sợi trục (axon) không kết thúc tại một khớp thần kinh (synapse). Đầu tận cùng thần kinh chịu trách nhiệm nhận truyền tín hiệu cảm giác, chẳng hạn như đau, nhiệt, áp lực, từ cơ thể đến hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Đầu tận cùng thần kinh trên da rất nhạy cảm với xúc giác.)
  • (Tổn thương các đầu tận cùng thần kinh có thể gây hoặc đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bare nerve ending": đầu tận cùng thần kinh trần, không bao myelin, thường thấyvùng da nhạy cảm.

    • Bare nerve endings detect pain and temperature changes. (Các đầu tận cùng thần kinh trần phát hiện đau thay đổi nhiệt độ.)
  • "nerve ending in the fingertips": đầu tận cùng thần kinhđầu ngón tay, nơi mật độ cao giúp cảm nhận chi tiết.

    • The nerve endings in the fingertips allow for fine touch discrimination. (Các đầu tận cùng thần kinhđầu ngón tay cho phép phân biệt xúc giác tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh.
  • Ending (danh từ): kết thúc, phần cuối.
  • Sensory nerve ending (danh từ ghép): đầu tận cùng thần kinh cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Terminal nerve structure: cấu trúc thần kinh tận cùng.
  • Axon terminal: đầu tận cùng sợi trục (mặc dù thường chỉ khớp thần kinh, nhưng trong ngữ cảnh không khớp, đồng nghĩa với nerve ending).
Các cụm từ liên quan
  • "free nerve ending": đầu tận cùng thần kinh tự do, không bao bọc.

    • Free nerve endings are responsible for detecting pain. (Các đầu tận cùng thần kinh tự do chịu trách nhiệm phát hiện cơn đau.)
  • "encapsulated nerve ending": đầu tận cùng thần kinh bao, như các thụ thể Meissner hoặc Pacinian.

    • Encapsulated nerve endings respond to pressure and vibration. (Các đầu tận cùng thần kinh bao phản ứng với áp lực rung động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nerve ending" trong tiếng Anh, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

Từ chứa "nerve ending"